tastefulness

/ˈteɪstfəl/
danh từ
  • Tính chất nhã, tính trang nha.
  • Óc thẩm mỹ.
Danh từ
  1. Đặc tính là ngon.
    The characteristic of being tasteful.
🎬 Nghe “tastefulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish