tasteful
/ˈteɪstfəl/tính từ
- Nhã, trang nhã.
- Có óc thẩm mỹ.
Tính từ
- Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tốt; mang tính thẩm mỹ hoặc phù hợp với mong đợi hoặc lý tưởng về những gì phù hợp.Having or exhibiting good taste; aesthetically pleasing or conforming to expectations or ideals of what is appropriate.Her home was decorated with tasteful, classical furnishings.Ngôi nhà của cô được trang trí với đồ nội thất cổ điển, trang nhã.
- Có hương vị cao; ngon.Having a high relish; savoury.
- (thông tục) Đồng tính nam; thời trang.(colloquial) Gay; fashionable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tasteful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish