techie
/ˈtɛki/danh từ
- Chuyên viên giỏi, thường được người khác hỏi ý kiến hoặc nhờ khắc phục sự cố giùm.
Danh từ
- Người làm việc hoặc có hứng thú với công nghệ hoặc máy tính.One who works with, or has an interest in, technology or computers.
- Một người làm việc về mặt kỹ thuật của các sự kiện.A person who works on the technical side of events.
Tính từ
- (lỗi thời) Hình thức thay thế của sự khó chịu.(obsolete) Alternative form of tetchy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “techie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish