techie

/ˈtɛki/
danh từ
  • Chuyên viên giỏi, thường được người khác hỏi ý kiến hoặc nhờ khắc phục sự cố giùm.
Danh từ
  1. Người làm việc hoặc có hứng thú với công nghệ hoặc máy tính.
    One who works with, or has an interest in, technology or computers.
  2. Một người làm việc về mặt kỹ thuật của các sự kiện.
    A person who works on the technical side of events.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Hình thức thay thế của sự khó chịu.
    (obsolete) Alternative form of tetchy.
🎬 Nghe “techie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish