tearing

/ˈteɚ/
danh từ
  • Sự xé nát, sự xé rách.
động từ
  • hiện tại phân từ của tear
tính từ
  • Làm rách, xé rách.
  • Dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh.
  • Mau, nhanh.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nước mắt
    present participle and gerund of tear
Tính từ
  1. (thông tục) to lớn; có kích thước hoặc tác động lớn
    (colloquial) enormous; of great size or impact
    a tearing great giant of a man
    một người đàn ông khổng lồ to lớn đang rách nát
  2. (thông tục) rất vội vàng
    (colloquial) very hasty
    a tearing hurry
    một sự vội vã xé nát
Danh từ
  1. Hành động xé rách một vật gì đó; một vết rách.
    The act by which something is torn; a laceration.
  2. (đồ họa máy tính) Sự biến dạng của màn hình hoạt hình khi nội dung của bộ đệm khung được hiển thị trong khi nó chứa các phần của hai khung hình trở lên.
    (computer graphics) Distortion of an animated display when the contents of the framebuffer are rendered while it contains portions of two or more frames.
  3. (y học) chảy nước mắt liên tục; biểu cảm
    (medicine) continuous shedding of tears; epiphora
🎬 Nghe “tearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish