tech
/ˈtɛk/tính từ
- (thuộc) Kỹ thuật cao, (thuộc) công nghệ cao.
danh từ
- Trường cao đẳng kỹ thuật, trường đại học kỹ thuật, học viện kỹ thuật.
- Nhà kỹ thuật.
- Kỹ thuật cao, (thuộc) công nghệ cao.
- Xem tech
Danh từ
- (thông tục) Công nghệ.(informal) Technology.I can't understand all this new tech.Tôi không thể hiểu được tất cả công nghệ mới này.
- (thân mật) Kỹ thuật viên; nhà công nghệ.(informal) Technician; technologist.The service writers collaborate with the techs and communicate with the customers.Người viết dịch vụ cộng tác với kỹ thuật viên và giao tiếp với khách hàng.
- (thông tục) Kỹ thuật.(informal) Technique.
- (thân mật, dùng trong chức danh) Cao đẳng kỹ thuật; trường kỹ thuật.(informal, used in titles) Technical college; technical school.Greenville Technical College is informally known as Greenville Tech.Cao đẳng Kỹ thuật Greenville được gọi không chính thức là Greenville Tech.
Động từ
- (trò chơi điện tử) Thực hiện một kỹ thuật (một động tác đặc biệt trong trò chơi đối kháng nhằm vô hiệu hóa đòn tấn công của đối phương).(video games) To perform a technical (a special move in fighting games that cancels out an opposing attack).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish