technical

/ˈtɛknɪkəl/
tính từ
  • Kỹ thuật, chuyên môn.
Tính từ
  1. Cụ thể liên quan đến một chuyên ngành cụ thể.
    Specifically related to a particular discipline.
    Particle physics uses the word spin in a technical sense.
    Vật lý hạt sử dụng từ spin theo nghĩa kỹ thuật.
    Từ đồng nghĩa:technic
  2. Của hoặc liên quan đến công nghệ.
    Of or related to technology.
    Since the 1940s there had been many technical advancements, and a Mach 3 interceptor was no longer a mere pipe dream.
    Kể từ những năm 1940, đã có nhiều tiến bộ kỹ thuật và máy bay đánh chặn đạt tốc độ Mach 3 không còn là giấc mơ xa vời nữa.
    Từ đồng nghĩa:technologicaltechnologic
  3. (của một người) Có đầu óc kỹ thuật; giỏi về khoa học công nghệ.
    (of a person) Technically minded; adept with science and technology.
    Kayla can probably get the printer working. She's technical like that.
    Kayla có thể làm cho máy in hoạt động được. Cô ấy có kỹ thuật như vậy.
  4. Liên quan đến, hoặc yêu cầu, kỹ thuật.
    Relating to, or requiring, technique.
    The performance showed technical virtuosity, but lacked inspiration.
    Màn biểu diễn thể hiện sự điêu luyện về kỹ thuật nhưng lại thiếu cảm hứng.
    Từ đồng nghĩa:technic
Danh từ
  1. Một chiếc xe bán tải có gắn súng.
    A pickup truck with a gun mounted on it.
  2. (bóng rổ) Dấu chấm lửng của lỗi kỹ thuật.
    (basketball) Ellipsis of technical foul.
  3. (trò chơi điện tử) Một chiêu thức đặc biệt trong một số trò chơi đối kháng giúp loại bỏ tác dụng của đòn tấn công của đối thủ.
    (video games) A special move in certain fighting games that cancels out the effect of an opponent's attack.
  4. Dấu chấm lửng của trường kỹ thuật.
    Ellipsis of technical school.
🎬 Nghe “technical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish