technique
/tɛkˈniːk/danh từ
- Kỹ xảo.
- Phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật.
Danh từ
- (không đếm được) Các khía cạnh thực tế của một nghệ thuật, nghề nghiệp nhất định, v.v.; các yêu cầu hình thức.(uncountable) The practical aspects of a given art, occupation etc.; formal requirements.
- (không đếm được) Khả năng thực tế trong một số lĩnh vực hoặc thực tiễn nhất định, thường trái ngược với khả năng sáng tạo hoặc trí tưởng tượng.(uncountable) Practical ability in some given field or practice, often as opposed to creativity or imaginative skill.
- (đếm được) Phương pháp để đạt được điều gì đó hoặc thực hiện điều gì đó, đặc biệt là phương pháp đòi hỏi kỹ năng hoặc kiến thức nào đó.(countable) A method of achieving something or carrying something out, especially one requiring some skill or knowledge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “technique” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish