tect
/tɛkt/Tính từ
- (lỗi thời, hiếm, được hiểu là phân từ quá khứ) Được che phủ; ẩn giấu.(obsolete, rare, construed as a past participle) Covered; hidden.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm) Mái nhà.(obsolete, rare) A roof.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish