tect

/tɛkt/
Tính từ
  1. (lỗi thời, hiếm, được hiểu là phân từ quá khứ) Được che phủ; ẩn giấu.
    (obsolete, rare, construed as a past participle) Covered; hidden.
Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm) Mái nhà.
    (obsolete, rare) A roof.
🎬 Nghe “tect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish