tedium
/ˈtiːdijəm/danh từ
- Tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫn.
Danh từ
- Chán nản hoặc tẻ nhạt; chán quá.Boredom or tediousness; ennui.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tedium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish