teddy
/ˈtɛdi/danh từ
- <thgt> thanh niên trong những năm 1950 biểu thị sự nổi loạn bằng cách mặc quần áo giống như thời kỳ vua Edward (1901 - 10); kiểu áo vét dài rộng, quần bó ống, giày mềm; và đôi khi có cung cách hung tợn)
Danh từ
- Viết tắt của gấu bông.Abbreviation of teddy bear.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ đồ chơi nhồi bông nào.(by extension) Any stuffed toy.
- Một loại đồ lót tất cả trong một của phụ nữ.A type of all-in-one women's undergarment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish