tee

/ˈtiː/
danh từ
  • Chữ T.
  • Vật hình T.
  • Điểm phát bóng (chơi gôn).
động từ
  • Đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn).
Danh từ
  1. Tên chữ Latinh T/t.
    The name of the Latin script letter T/t.
    ETA [is spoken] as "ee-tee-ay" instead of "I SPELL Echo Tango Alfa".
    ETA [được nói] là "ee-tee-ay" thay vì "I SPELL Echo Tango Alfa".
  2. Một cái gì đó có hình dạng giống như chữ T.
    Something shaped like the letter T.
    angles and tees
    góc và tee
  3. (quần áo, thân mật) Dấu ba chấm của áo phông.
    (clothing, informal) Ellipsis of tee-shirt.
    Brendan pulled a black tee over his head.
    Brendan kéo chiếc áo phông đen qua đầu.
  4. (máy tính) Quá trình chuyển hướng đầu ra đến nhiều đích.
    (computing) The process of redirecting output to multiple destinations.
Động từ
  1. (máy tính) Để chuyển hướng đầu ra đến nhiều đích.
    (computing) To redirect output to multiple destinations.
  2. (golf) Đặt bóng lên điểm phát bóng
    (golf) To place a ball on a tee
    Từ đồng nghĩa:tee up
  3. (Từ cũ) Dạy dỗ, dạy dỗ, giáo dục, giáo dục.
    (obsolete) To teach, educate, train, bring up.
🎬 Nghe “tee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish