tee
/ˈtiː/danh từ
- Chữ T.
- Vật hình T.
- Điểm phát bóng (chơi gôn).
động từ
- Đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn).
Danh từ
- Tên chữ Latinh T/t.The name of the Latin script letter T/t.ETA [is spoken] as "ee-tee-ay" instead of "I SPELL Echo Tango Alfa".ETA [được nói] là "ee-tee-ay" thay vì "I SPELL Echo Tango Alfa".
- Một cái gì đó có hình dạng giống như chữ T.Something shaped like the letter T.angles and teesgóc và tee
- (quần áo, thân mật) Dấu ba chấm của áo phông.(clothing, informal) Ellipsis of tee-shirt.Brendan pulled a black tee over his head.Brendan kéo chiếc áo phông đen qua đầu.
- (máy tính) Quá trình chuyển hướng đầu ra đến nhiều đích.(computing) The process of redirecting output to multiple destinations.
Động từ
- (máy tính) Để chuyển hướng đầu ra đến nhiều đích.(computing) To redirect output to multiple destinations.
- (golf) Đặt bóng lên điểm phát bóng(golf) To place a ball on a teeTừ đồng nghĩa:tee up
- (Từ cũ) Dạy dỗ, dạy dỗ, giáo dục, giáo dục.(obsolete) To teach, educate, train, bring up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish