temperament
/ˈtɛmprəmənt/danh từ
- Khí chất, tính khí, tính.
Danh từ
- Cách suy nghĩ, hành xử hoặc phản ứng thông thường của một người.A person's usual manner of thinking, behaving or reacting.
- Có xu hướng trở nên cáu kỉnh hoặc tức giận.A tendency to become irritable or angry.
- (âm nhạc) Việc thay đổi các quãng nhất định so với giá trị chính xác của chúng để cải thiện việc chuyển từ phím này sang phím khác.(music) The altering of certain intervals from their correct values in order to improve the moving from key to key.
- (tâm lý học) Sự khác biệt cá nhân trong hành vi dựa trên cơ sở sinh học và tương đối độc lập với việc học tập, hệ thống giá trị và thái độ.(psychology) Individual differences in behavior that are biologically based and are relatively independent of learning, system of values and attitudes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “temperament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish