temperance
/ˈtɛmprəns/danh từ
- Sự chừng mực, sự vừa phải; tính điều độ.
- Sự giữ gìn, sự thận trọng, sự đắn đo (trong lời nói... ).
- Sự ăn uống điều độ; sự không dùng rượu mạnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “temperance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish