temp

/ˈtɛmp/
danh từ
  • Nhân viên tạm thời (nhất là thư ký).
động từ
  • Làm công việc tạm thời.
  • Nhiệt độ (temperature).
Danh từ
  1. Cắt nhiệt độ.
    Clipping of temperature.
  2. Từ đồng nghĩa với tạm thời (“nhân viên ngắn hạn”).
    Synonym of temporary (“short-term employee”).
    Từ đồng nghĩa:temporary
  3. (lập trình) Từ đồng nghĩa với tạm thời (“biến ngắn hạn”).
    (programming) Synonym of temporary (“short-term variable”).
    Từ đồng nghĩa:temporary
Động từ
  1. Để đo hoặc kiểm tra nhiệt độ của một vật gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc thiết bị trong bếp thương mại.
    To measure or check the temperature of something, especially food or equipment in a commercial kitchen.
  2. (thông tục, thân mật) Làm nhân viên tạm thời.
    (transitive, informal) To work as a temporary employee.
    --I temp for money, but it's not my main thing. I write plays.
    --Tôi tạm thời vì tiền, nhưng đó không phải là mục đích chính của tôi. Tôi viết kịch.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của nhiệt độ. (“trong thời đại”).
    Alternative form of temp. (“in the time of”).
Tính từ
  1. Viết tắt của tạm thời.
    Abbreviation of temporary.
🎬 Nghe “temp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish