tempest
/ˈtɛmpəst/danh từ
- Bão, dông tố.
- Sự hỗn loạn, sự huyên náo.
động từ
- Gây bão tố, làm náo động dữ dội.
Danh từ
- Bão, đặc biệt là bão có gió mạnh.A storm, especially one with severe winds.
- Bất kỳ sự hỗn loạn hoặc hỗn loạn bạo lực nào.Any violent tumult or commotion.
- (lỗi thời) Một cuộc tụ họp xã hội thời thượng; một cái trống.(obsolete) A fashionable social gathering; a drum.
Động từ
- (nội động, hiếm) Đi bão.(intransitive, rare) To storm.
- (ngoại động, chủ yếu là thơ) Làm xáo trộn, như bởi một cơn bão.(transitive, chiefly poetic) To disturb, as by a tempest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tempest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish