tempest

/ˈtɛmpəst/
danh từ
  • Bão, dông tố.
  • Sự hỗn loạn, sự huyên náo.
động từ
  • Gây bão tố, làm náo động dữ dội.
Danh từ
  1. Bão, đặc biệt là bão có gió mạnh.
    A storm, especially one with severe winds.
  2. Bất kỳ sự hỗn loạn hoặc hỗn loạn bạo lực nào.
    Any violent tumult or commotion.
  3. (lỗi thời) Một cuộc tụ họp xã hội thời thượng; một cái trống.
    (obsolete) A fashionable social gathering; a drum.
Động từ
  1. (nội động, hiếm) Đi bão.
    (intransitive, rare) To storm.
  2. (ngoại động, chủ yếu là thơ) Làm xáo trộn, như bởi một cơn bão.
    (transitive, chiefly poetic) To disturb, as by a tempest.
🎬 Nghe “tempest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish