tempered
/ˈtɛmpɚd/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của temper
Tính từ
- (kết hợp) Có tính cách hoặc tính khí nhất định.(in combination) Having a specified disposition or temper.even-temperedbình tĩnh
- (Luyện kim) Liên quan đến quá trình luyện kim để hoàn thiện kim loại.(metallurgy) Pertaining to the metallurgical process for finishing metals.
- Liên quan đến quy trình công nghiệp sản xuất kính cường lực hoặc loại kính cường lực đó.Pertaining to the industrial process for toughening glass, or to such toughened glass.
- Được kiểm duyệt hoặc cân bằng bởi những cân nhắc khác.Moderated or balanced by other considerations.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tính khísimple past and past participle of temper
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tempered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish