tempered

/ˈtɛmpɚd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của temper
Tính từ
  1. (kết hợp) Có tính cách hoặc tính khí nhất định.
    (in combination) Having a specified disposition or temper.
    even-tempered
    bình tĩnh
  2. (Luyện kim) Liên quan đến quá trình luyện kim để hoàn thiện kim loại.
    (metallurgy) Pertaining to the metallurgical process for finishing metals.
  3. Liên quan đến quy trình công nghiệp sản xuất kính cường lực hoặc loại kính cường lực đó.
    Pertaining to the industrial process for toughening glass, or to such toughened glass.
  4. Được kiểm duyệt hoặc cân bằng bởi những cân nhắc khác.
    Moderated or balanced by other considerations.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tính khí
    simple past and past participle of temper
🎬 Nghe “tempered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish