tenantable

tính từ
  • Có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất... ).
Tính từ
  1. (của một tài sản) Phù hợp để cho thuê; trong tình trạng phù hợp với người thuê.
    (of a property) Fit to be rented; in a condition suitable for a tenant.
🎬 Nghe “tenantable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish