tendency

/ˈtɛndənsi/
danh từ
  • Xu hướng, khuynh hướng.
Danh từ
  1. Khả năng hành xử theo một cách cụ thể hoặc đi theo một hướng cụ thể; một xu hướng hướng tới.
    A likelihood of behaving in a particular way or going in a particular direction; a tending toward.
    Denim has a tendency to fade.
    Denim có xu hướng phai màu.
  2. (chính trị) Đơn vị hoặc phe phái có tổ chức trong một tổ chức chính trị lớn hơn.
    (politics) An organised unit or faction within a larger political organisation.
🎬 Nghe “tendency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish