tendency
/ˈtɛndənsi/danh từ
- Xu hướng, khuynh hướng.
Danh từ
- Khả năng hành xử theo một cách cụ thể hoặc đi theo một hướng cụ thể; một xu hướng hướng tới.A likelihood of behaving in a particular way or going in a particular direction; a tending toward.Denim has a tendency to fade.Denim có xu hướng phai màu.
- (chính trị) Đơn vị hoặc phe phái có tổ chức trong một tổ chức chính trị lớn hơn.(politics) An organised unit or faction within a larger political organisation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tendency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish