tenderize
/ˈten-də-ˌrīz/động từ
- Làm cho (thịt) mềm hơn (bằng cách giần ).
Động từ
- (thông tục) Làm mềm (đặc biệt là thịt).(transitive) To make (something, especially meat) tender.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tenderize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish