tenement

/ˈtɛnəmənt/
danh từ
  • Nhà ở, phòng ở.
  • Đất đai nhà cửa hưởng dụng.
  • Nhà nhiều buồng, nhà tập thể.
Danh từ
  1. Một tòa nhà được nhiều người thuê, đặc biệt là tòa nhà có giá thuê thấp, xuống cấp.
    A building that is rented to multiple tenants, especially a low-rent, run-down one.
  2. (luật) Bất kỳ hình thức tài sản nào được người này nắm giữ từ người khác chứ không phải là sở hữu.
    (law) Any form of property that is held by one person from another, rather than being owned.
    The island of Brecqhou is a tenement of Sark.
    Đảo Brecqhou là khu chung cư của Sark.
  3. (nghĩa bóng) Nơi ở; nơi ở; nơi ở.
    (figurative) A dwelling; abode; habitation.
🎬 Nghe “tenement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish