tendril

/ˈtɛndrəl/
danh từ
  • Tua (của cây leo).
  • Vật xoán hình tua.
Danh từ
  1. (thực vật học) Thân cây mỏng, xoắn ốc, gắn cây vào giá đỡ của nó.
    (botany) A thin, spirally coiling stem that attaches a plant to its support.
    Từ đồng nghĩa:cirrus
  2. (Động vật học) Xúc tu giống như sợi tóc.
    (zoology) A hair-like tentacle.
  3. (bằng cách mở rộng) Bất cứ thứ gì có hình dạng như một tua hoặc cuộn dây.
    (by extension) Anything shaped like a tendril or coil.
Tính từ
  1. Có hình dạng hoặc tính chất của gân; mỏng và cuộn; quấn vào nhau.
    Having the shape or properties of a tendril; thin and coiling; entwining.
🎬 Nghe “tendril” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish