tendril
/ˈtɛndrəl/danh từ
- Tua (của cây leo).
- Vật xoán hình tua.
Danh từ
- (thực vật học) Thân cây mỏng, xoắn ốc, gắn cây vào giá đỡ của nó.(botany) A thin, spirally coiling stem that attaches a plant to its support.Từ đồng nghĩa:cirrus
- (Động vật học) Xúc tu giống như sợi tóc.(zoology) A hair-like tentacle.
- (bằng cách mở rộng) Bất cứ thứ gì có hình dạng như một tua hoặc cuộn dây.(by extension) Anything shaped like a tendril or coil.
Tính từ
- Có hình dạng hoặc tính chất của gân; mỏng và cuộn; quấn vào nhau.Having the shape or properties of a tendril; thin and coiling; entwining.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tendril” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish