these

/ˈðiz/
tính từ chỉ định, số nhiều these
  • này
đại từ chỉ định, số nhiều these
  • cái này, điều này, việc này
  • thế này
  • bây giờ, hiện nay, lúc này
  • như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này
phó từ
  • như thế này
Từ hạn định
  1. số nhiều của cái này
    plural of this
    Seinfeld, The Alternate Side These pretzels are making me thirsty.
    Seinfeld, The Alternate Side Những chiếc bánh quy này đang làm tôi khát nước.
Đại từ
  1. số nhiều của cái này
    plural of this
🎬 Nghe “these” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish