these
/ˈðiz/tính từ chỉ định, số nhiều these
- này
đại từ chỉ định, số nhiều these
- cái này, điều này, việc này
- thế này
- bây giờ, hiện nay, lúc này
- như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này
phó từ
- như thế này
Từ hạn định
- số nhiều của cái nàyplural of thisSeinfeld, The Alternate Side These pretzels are making me thirsty.Seinfeld, The Alternate Side Những chiếc bánh quy này đang làm tôi khát nước.
Đại từ
- số nhiều của cái nàyplural of this
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “these” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish