thermal
/ˈθɚməl/tính từ
- Nhiệt, nóng.
Tính từ
- Liên quan đến nhiệt độ hoặc nhiệt độ.Pertaining to heat or temperature.
- (vải) Cung cấp khả năng cách nhiệt hiệu quả để giữ ấm cho cơ thể.(fabric) Providing efficient insulation so as to keep the body warm.
- Do nhiệt gây ra hoặc gây ra.Caused or brought about by heat.
- (đá) Bề mặt thô sau khi xử lý bằng đèn hàn.(stone) Having a rough finish from treatment with a blowtorch.
Danh từ
- (khí tượng học) Một cột không khí bốc lên trong bầu khí quyển thấp hơn được tạo ra bởi sự nóng lên không đều của bề mặt hành tinh.(meteorology) A column of rising air in the lower atmosphere created by uneven heating of a planet's surface.Từ đồng nghĩa:thermal column
- (quân sự) FLIR.(military) FLIR.Từ đồng nghĩa:thermal column
Động từ
- (đá) Tạo bề mặt thô ráp trên đá bằng cách xử lý đá bằng đèn khò nhiệt độ cao.(stone) To create a rough finish on stone by treating it with a high-temperature blowtorch.
- (lướt, thường ở dạng phân từ hiện tại) Lái một chiếc máy bay không có động cơ trong vùng nhiệt (cột không khí bay lên).(gliding, often in the present participle) To fly an unpowered aircraft in a thermal (column of rising air).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thermal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish