thespian

/ˈθɛspijən/
tính từ
  • Đùa về sân khấu, về đóng kịch.
danh từ
  • Đùa diễn viên nam, diễn viên nữ.
🎬 Nghe “thespian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish