tin foil
/ˈtɪnˌfojəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tin foil". Phiên âm /ˈtɪnˌfojəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tin foil" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tin foil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish