tin
/ˈtɪn/danh từ
- thiếc: nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Sn và số hiệu nguyên tử bằng 50
- hộp, một thứ kim loại có thực phẩm trong đó.
Danh từ
- (không đếm được) Một nguyên tố kim loại dẻo, dẻo, có khả năng chống ăn mòn, có số nguyên tử 50 và ký hiệu Sn.(uncountable) A malleable, ductile, metallic element, resistant to corrosion, with atomic number 50 and symbol Sn.
- (Ẩn dụ) Tấm sắt hoặc thép được phủ một lớp thiếc làm chất bảo vệ chống ăn mòn.(metonymic) Iron or steel sheet metal that is coated with tin as an anticorrosion protectant.The roof was made of tin, which had been cut with tin snips.Mái nhà được làm bằng thiếc, được cắt bằng những mảnh thiếc.Từ đồng nghĩa:tinplate
- (chủ yếu là Vương quốc Anh, Khối thịnh vượng chung, có thể đếm được) Một vật chứa kín khí, làm bằng thép mạ thiếc (gọi là thiếc hoặc thiếc), (trước đây) thiếc, nhôm hoặc kim loại khác, dùng để bảo quản thực phẩm, hoặc đựng chất lỏng hoặc một số sản phẩm khác.(chiefly UK, Commonwealth, countable) An airtight container, made of tin-coated steel (called tinplate or tin), (formerly) tin, aluminium, or another metal, used to preserve food, or hold a liquid or some other product.a tin of baked beans; a tobacco tin; a tin of shoe polishmột hộp đậu nướng; một hộp thuốc lá; một hộp xi đánh giàyTừ đồng nghĩa:can
- (đếm được) Chảo kim loại dùng để nướng, quay, đựng thức ăn, v.v.(countable) A metal pan used for baking, roasting, storing food, etc.muffin tinkhuôn làm bánh muffin
Tính từ
Động từ
- (ngoại động) Đặt vào hộp kim loại (tức là hộp thiếc; thiếc, thép, nhôm) để bảo quản.(transitive) To place into a metal can (ie. a tin; be it tin, steel, aluminum) in order to preserve.
- (Động) Phủ bằng thiếc.(transitive) To cover with tin.
- (thông tục) Phủ bằng chất hàn(transitive) To coat with solder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish