tinfoil

/ˈtɪnˌfojəl/
danh từ
  • Giấy thiếc; lá thiếc.
động từ
  • Bọc (bằng) giấy thiếc.
🎬 Nghe “tinfoil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish