tincture
/ˈtɪŋktʃɚ/danh từ
- Sắc nhẹ, màu nhẹ.
- Cồn thuốc.
- Hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài.
động từ
- Bôi màu; tô màu.
- Nhuốm màu, làm cho có vẻ.
Danh từ
- Các giác quan liên quan đến màu sắc và nhúng vật gì đó vào chất lỏng.Senses relating to colour, and to dipping something into a liquid.
- Các giác quan khoa học và giả kim thuật.Scientific and alchemical senses.
Động từ
- Tô màu hoặc nhuộm màu (thứ gì đó) bằng hoặc như thể bằng thuốc nhuộm hoặc sắc tố.To colour or stain (something) with, or as if with, a dye or pigment.
- Tiếp theo là with: thêm vào hoặc tẩm (cái gì đó) với (một lượng nhỏ) một phẩm chất vật lý trừu tượng hoặc (lỗi thời); thấm nhuần, làm hoen ố, làm nhuốm màu.Followed by with: to add to or impregnate (something) with (a slight amount of) an abstract or (obsolete) physical quality; to imbue, to taint, to tinge.
- Hòa tan (một chất) trong ethanol hoặc một số dung môi khác để tạo ra cồn thuốc.To dissolve (a substance) in ethanol or some other solvent to produce a medicinal tincture.
- (nội động từ, hiếm) Có một vết nhơ hoặc một chút chất lượng nào đó.(intransitive, rare) To have a taint or tinge of some quality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tincture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish