tincture

/ˈtɪŋktʃɚ/
danh từ
  • Sắc nhẹ, màu nhẹ.
  • Cồn thuốc.
  • Hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài.
động từ
  • Bôi màu; tô màu.
  • Nhuốm màu, làm cho có vẻ.
Danh từ
  1. Các giác quan liên quan đến màu sắc và nhúng vật gì đó vào chất lỏng.
    Senses relating to colour, and to dipping something into a liquid.
  2. Các giác quan khoa học và giả kim thuật.
    Scientific and alchemical senses.
Động từ
  1. Tô màu hoặc nhuộm màu (thứ gì đó) bằng hoặc như thể bằng thuốc nhuộm hoặc sắc tố.
    To colour or stain (something) with, or as if with, a dye or pigment.
  2. Tiếp theo là with: thêm vào hoặc tẩm (cái gì đó) với (một lượng nhỏ) một phẩm chất vật lý trừu tượng hoặc (lỗi thời); thấm nhuần, làm hoen ố, làm nhuốm màu.
    Followed by with: to add to or impregnate (something) with (a slight amount of) an abstract or (obsolete) physical quality; to imbue, to taint, to tinge.
  3. Hòa tan (một chất) trong ethanol hoặc một số dung môi khác để tạo ra cồn thuốc.
    To dissolve (a substance) in ethanol or some other solvent to produce a medicinal tincture.
  4. (nội động từ, hiếm) Có một vết nhơ hoặc một chút chất lượng nào đó.
    (intransitive, rare) To have a taint or tinge of some quality.
🎬 Nghe “tincture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish