timorous

/ˈtɪmərəs/
tính từ
  • Sợ sệt, nhút nhát.
Tính từ
  1. Có xu hướng dễ sợ hãi; nhút nhát, rụt rè.
    Tending to be easily frightened; shy, timid.
    Từ đồng nghĩa:timorsome
  2. (cổ) Cảm thấy sợ hãi; sợ hãi, sợ hãi, sợ hãi.
    (archaic) Feeling fear; afraid, fearful, frightened.
  3. Khó tính trong cách ăn mặc.
    Fastidious in dressing.
  4. Bắn với cảm giác mãnh liệt; say đắm.
    Fired with intense feeling; passionate.
🎬 Nghe “timorous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish