ting
/ˈtiŋ/danh từ
- Tiếng leng keng.
động từ
- Kêu leng keng.
Thán từ
- Tượng trưng cho âm thanh chói tai cao vút như tiếng chuông nhỏ bị đánh.Representing a high-pitched sharp sound like a small bell being struck.
Danh từ
- Một âm thanh chói tai cao vút như tiếng chuông nhỏ bị đánh.A high-pitched sharp sound like a small bell being struck.
- Một chiếc bình cổ của Trung Quốc có chân và nắp.An ancient Chinese vessel with legs and a lid.
- (Caribbean, MLE, MTE) vật, người (thường đề cập đến một người phụ nữ hấp dẫn hoặc một mối quan hệ có liên quan đến các âm mưu tội phạm hoặc các mối quan hệ tai tiếng).(Caribbean, MLE, MTE) thing, person (often referring to an attractive woman or a relation engaged in criminal schemes or disreputable connections).
Động từ
- Tạo ra âm thanh chói tai như tiếng chuông nhỏ bị đánh.To make a high-pitched sharp sound like a small bell being struck.When the microwaved food was ready, the bell tinged.Khi thức ăn được nấu bằng lò vi sóng đã sẵn sàng, chuông reo lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish