tingling

/ˈtɪŋgəl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tingle.
Tính từ
  1. Điều đó râm ran
    That tingles
    tingling sensation in one's wrists
    cảm giác ngứa ran ở cổ tay của một người
Danh từ
  1. Một cảm giác ngứa ran; ghim và kim.
    A tingling sensation; pins and needles.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tingle
    present participle and gerund of tingle
🎬 Nghe “tingling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish