titch

/tɪt͡ʃ/
Danh từ
  1. (tiếng Anh, thông tục) Một người rất nhỏ bé; một đứa trẻ nhỏ.
    (British, colloquial) A very small person; a small child.
    I ain't afraid of a titch like you.
    Tôi không sợ một kẻ khốn nạn như bạn.
  2. (tiếng Anh, thông tục) Một lượng nhỏ.
    (British, colloquial) A small amount.
    Is there any milk left? Just a titch.
    Còn sữa không? Chỉ là một chút thôi.
  3. (thông tục) Một lượng nhỏ của cái gì đó.
    (colloquial) A small amount of something.
    I'll have just a titch more cake.
    Tôi sẽ ăn thêm một miếng bánh nữa.
Động từ
  1. Cách phát âm chính tả của cảm ứng.
    Pronunciation spelling of touch.
  2. Cách phát âm của dạy.
    Pronunciation spelling of teach.
🎬 Nghe “titch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish