titch
/tɪt͡ʃ/Danh từ
- (tiếng Anh, thông tục) Một người rất nhỏ bé; một đứa trẻ nhỏ.(British, colloquial) A very small person; a small child.I ain't afraid of a titch like you.Tôi không sợ một kẻ khốn nạn như bạn.
- (tiếng Anh, thông tục) Một lượng nhỏ.(British, colloquial) A small amount.Is there any milk left? Just a titch.Còn sữa không? Chỉ là một chút thôi.
- (thông tục) Một lượng nhỏ của cái gì đó.(colloquial) A small amount of something.I'll have just a titch more cake.Tôi sẽ ăn thêm một miếng bánh nữa.
Động từ
- Cách phát âm chính tả của cảm ứng.Pronunciation spelling of touch.
- Cách phát âm của dạy.Pronunciation spelling of teach.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “titch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish