titchy
/tɪt͡ʃi/Tính từ
- Hình thức thay thế của cảm giác khó chịu: nhạy cảm, dễ khó chịu, cáu kỉnh hoặc bị xúc phạm.Alternative form of tetchy: touchy, easily annoyed, irritated, or offended.
- (Thân mật) Nhỏ xíu, rất nhỏ.(informal) Tiny, very small.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “titchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish