titchy

/tɪt͡ʃi/
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của cảm giác khó chịu: nhạy cảm, dễ khó chịu, cáu kỉnh hoặc bị xúc phạm.
    Alternative form of tetchy: touchy, easily annoyed, irritated, or offended.
  2. (Thân mật) Nhỏ xíu, rất nhỏ.
    (informal) Tiny, very small.
🎬 Nghe “titchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish