tithe proctor

/taɪð ˈprɑktər/
Danh từ
  1. (Sử học) Người thu tiền thập phân.
    (historical) A collector of tithes.
    Từ đồng nghĩa:decimatortithingman
🎬 Nghe “tithe proctor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish