to be fair
/ˈfeɚ/Trạng từ
- Từ đồng nghĩa với sự công bằng.Synonym of in fairness.Now, to be fair, most of the games were okay, but they're the same kind of games you might as well be playing on your TV screen.Công bằng mà nói, hầu hết các trò chơi đều ổn, nhưng chúng cũng là những loại trò chơi mà bạn có thể đang chơi trên màn hình TV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to be fair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish