to be honest
/tɪ bi ˈɑnəst/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to be honest". Phiên âm /tɪ bi ˈɑnəst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to be honest" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to be honest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish