to date

/ˈdeɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to date". Phiên âm /ˈdeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to date" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “to date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish