erenow
/er-ˈnau̇/phó từ
- Trước đây.
Trạng từ
- (cổ) Trước đây; trước thời điểm này.(archaic) Before now; prior to this point in time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erenow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish