torturous

/ˈtoɚtʃərəs/
tính từ
  • Có tính chất giày vò; gây đau khổ.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tra tấn.
    Of or pertaining to torture.
    Từ đồng nghĩa:tormentous
  2. Đau đớn, tột cùng, tra tấn.
    Painful, excruciating, torturing.
    Từ đồng nghĩa:tormentous
🎬 Nghe “torturous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish