tossed

/ˈtɑːs/
động từ
  • Xem toss
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của toss
    simple past and past participle of toss
🎬 Nghe “tossed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish