tortuous
/ˈtoɚtʃəwəs/tính từ
- Quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc.
- Quanh co, loanh quanh; xảo trá.
Tính từ
- (thường mang nghĩa bóng) Xoắn xuýt; có nhiều ngã rẽ; phức tạp.(often figurative) Twisted; having many turns; convoluted.2007 October 6, “Slogging on the Home Front”, editorial in The New York Times, It still takes almost half a year for the average veteran’s claim for disability benefits to be decided in a tortuous process that can involve four separate hearings.2007 Ngày 6 tháng 10, “Slogging on Home Front”, bài xã luận trên tờ The New York Times, Vẫn phải mất gần nửa năm để yêu cầu trợ cấp tàn tật của một cựu chiến binh trung bình được quyết định trong một quá trình quanh co có thể bao gồm bốn phiên điều trần riêng biệt.
- (chiêm tinh học) xiên; áp dụng cho sáu cung hoàng đạo (từ Ma Kết đến Song Tử) thăng tiến nhanh và xiên nhất.(astrology) Oblique; applied to the six signs of the zodiac (from Capricorn to Gemini) that ascend most rapidly and obliquely.
- (lỗi thời) Có hại; quanh co.(obsolete) Injurious; tortious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tortuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish