toss up
/ˈtɑːsˌʌp/Động từ
- (nội động từ) Đưa ra quyết định dựa trên cơ hội, ví dụ bằng cách tung đồng xu hoặc tung xúc xắc.(intransitive) To make a decision based on chance, for example by flipping a coin or rolling a dice.
- (Nội động) Ném vật gì đó lên trên.(intransitive) To throw something upwards.
- (Động) Sản xuất, tạo ra.(transitive) To produce, generate.
- (chuyển tiếp, Internet) Để đăng hoặc tải lên.(transitive, Internet) To post or upload.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toss up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish