totally

/ˈtoʊtl̟i/
  • hoàn toàn
Trạng từ
  1. Ở mức độ hoặc mức độ đầy đủ nhất.
    To the fullest extent or degree.
    They've totally demolished the bank on Main Street.
    Họ đã phá hủy hoàn toàn ngân hàng ở Main Street.
    Từ đồng nghĩa:completelyentirelyfullywholly
  2. (mức độ, thông tục) Rất; vô cùng.
    (degree, colloquial) Very; extremely.
    That was totally wicked!
    Điều đó hoàn toàn xấu xa!
  3. (phương thức, thông tục) Chắc chắn; chắc chắn rồi.
    (modal, colloquial) Definitely; for sure.
    That was totally not what happened.
    Đó hoàn toàn không phải là những gì đã xảy ra.
🎬 Nghe “totally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish