totally
/ˈtoʊtl̟i/- hoàn toàn
Trạng từ
- Ở mức độ hoặc mức độ đầy đủ nhất.To the fullest extent or degree.They've totally demolished the bank on Main Street.Họ đã phá hủy hoàn toàn ngân hàng ở Main Street.
- (mức độ, thông tục) Rất; vô cùng.(degree, colloquial) Very; extremely.That was totally wicked!Điều đó hoàn toàn xấu xa!
- (phương thức, thông tục) Chắc chắn; chắc chắn rồi.(modal, colloquial) Definitely; for sure.That was totally not what happened.Đó hoàn toàn không phải là những gì đã xảy ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “totally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish