tote

/ˈtoʊt/
danh từ
  • (viết tắt) của totalizator.
động từ
  • , (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải.
Danh từ
  1. Một chiếc túi xách.
    A tote bag.
  2. Một gánh nặng lớn.
    A heavy burden.
  3. (Hậu cần) Một loại hộp nhựa dùng để vận chuyển hàng hóa.
    (logistics) A kind of plastic box used for transporting goods.
  4. (nghề mộc) Tay cầm chính của máy bay cầm tay, để kẹp máy bay.
    (carpentry) The principal handle of a handplane, for gripping the plane.
    Coordinate term: knob
    Thuật ngữ tọa độ: núm
Động từ
  1. (Miền Nam nước Mỹ) Mang hoặc mang.
    (Southern US) To carry or bear.
  2. Để cộng lại; để tính tổng.
    To add up; to calculate a total.
    Từ đồng nghĩa:tote up
🎬 Nghe “tote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish