tote
/ˈtoʊt/danh từ
- (viết tắt) của totalizator.
động từ
- , (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải.
Danh từ
- Một chiếc túi xách.A tote bag.
- Một gánh nặng lớn.A heavy burden.
- (Hậu cần) Một loại hộp nhựa dùng để vận chuyển hàng hóa.(logistics) A kind of plastic box used for transporting goods.
- (nghề mộc) Tay cầm chính của máy bay cầm tay, để kẹp máy bay.(carpentry) The principal handle of a handplane, for gripping the plane.Coordinate term: knobThuật ngữ tọa độ: núm
Động từ
- (Miền Nam nước Mỹ) Mang hoặc mang.(Southern US) To carry or bear.
- Để cộng lại; để tính tổng.To add up; to calculate a total.Từ đồng nghĩa:tote up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish