townfolk

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của người dân thị trấn.
    Synonym of townsfolk.
    Từ đồng nghĩa:townsfolk
🎬 Nghe “townfolk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish