toxic
/ˈtɑːksɪk/tính từ
- Độc.
Tính từ
- (độc học, dược lý học) Có tính chất hóa học có hại cho sức khỏe hoặc gây chết người nếu tiêu thụ hoặc xâm nhập vào cơ thể với số lượng đủ.(toxicology, pharmacology) Having a chemical nature that is harmful to health or lethal if consumed or otherwise entering into the body in sufficient quantities.Tobacco smoke contains many toxic substances.Khói thuốc lá chứa nhiều chất độc hại.
- (y học) Có vẻ không khỏe lắm; được đặc trưng bởi sự tổn hại nghiêm trọng, có khả năng đe dọa tính mạng trong hệ thống hô hấp, tuần hoàn hoặc các cơ quan khác của cơ thể.(medicine) Appearing grossly unwell; characterised by serious, potentially life-threatening compromise in the respiratory, circulatory or other body systems.The child appeared toxic on arrival at the hospital.Đứa trẻ có vẻ độc hại khi đến bệnh viện.
- (nghĩa bóng) Cực kỳ tiêu cực hoặc có hại.(figurative) Severely negative or harmful.a toxic environment that promoted bullyingmột môi trường độc hại đã thúc đẩy bắt nạt
- (nghĩa bóng) Của một người, có ác cảm hoặc có ác cảm mạnh mẽ.(figurative) Of a person, hateful or strongly antipathetic.It is not good to be around toxic people.Thật không tốt khi ở gần những người độc hại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toxic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish