transfuge

Danh từ
  1. (Ngày) Kẻ đào ngũ.
    (dated) A deserter.
  2. (Ngày) Áo khoác quay tay.
    (dated) A turncoat.
🎬 Nghe “transfuge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish