transient

/ˈtrænzijənt/
tính từ
  • Ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn.
  • Tạm thời.
  • Thoáng qua, nhanh, vội vàng.
  • Ở thời gian ngắn.
  • (thuộc) nốt đệm.
danh từ
  • Khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày.
Tính từ
  1. Đi qua hoặc biến mất theo thời gian; tạm thời.
    Passing or disappearing with time; transitory.
    a transient pleasure
    niềm vui thoáng qua
  2. Chỉ còn lại trong một thời gian ngắn.
    Remaining for only a brief time.
    a transient view of a landscape
    một cái nhìn thoáng qua về một phong cảnh
  3. (Vật lý học) Phân rã theo thời gian, đặc biệt là theo cấp số nhân.
    (physics) Decaying with time, especially exponentially.
  4. (toán học, quá trình ngẫu nhiên, của một trạng thái) có xác suất dương là bị bỏ lại và không bao giờ được truy cập lại.
    (mathematics, stochastic processes, of a state) having a positive probability of being left and never being visited again.
Danh từ
  1. Một cái gì đó thoáng qua.
    Something that is transient.
  2. (vật lý) Hiện tượng nhất thời, đặc biệt là dòng điện; một sự đột biến rất ngắn.
    (physics) A transient phenomenon, especially an electric current; a very brief surge.
  3. (âm thanh) Một tín hiệu tương đối lớn, không lặp lại ở dạng sóng âm thanh, xảy ra rất nhanh, chẳng hạn như tiếng trống bẫy.
    (acoustics) A relatively loud, non-repeating signal in an audio waveform that occurs very quickly, such as the attack of a snare drum.
  4. Người đi qua một nơi trong thời gian ngắn; một du khách; một công nhân nhập cư.
    A person who passes through a place for a short time; a traveller; a migrant worker.
🎬 Nghe “transient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish