transient
/ˈtrænzijənt/tính từ
- Ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn.
- Tạm thời.
- Thoáng qua, nhanh, vội vàng.
- Ở thời gian ngắn.
- (thuộc) nốt đệm.
danh từ
- Khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày.
Tính từ
- Đi qua hoặc biến mất theo thời gian; tạm thời.Passing or disappearing with time; transitory.a transient pleasureniềm vui thoáng qua
- Chỉ còn lại trong một thời gian ngắn.Remaining for only a brief time.a transient view of a landscapemột cái nhìn thoáng qua về một phong cảnh
- (Vật lý học) Phân rã theo thời gian, đặc biệt là theo cấp số nhân.(physics) Decaying with time, especially exponentially.
- (toán học, quá trình ngẫu nhiên, của một trạng thái) có xác suất dương là bị bỏ lại và không bao giờ được truy cập lại.(mathematics, stochastic processes, of a state) having a positive probability of being left and never being visited again.
Danh từ
- Một cái gì đó thoáng qua.Something that is transient.
- (vật lý) Hiện tượng nhất thời, đặc biệt là dòng điện; một sự đột biến rất ngắn.(physics) A transient phenomenon, especially an electric current; a very brief surge.
- (âm thanh) Một tín hiệu tương đối lớn, không lặp lại ở dạng sóng âm thanh, xảy ra rất nhanh, chẳng hạn như tiếng trống bẫy.(acoustics) A relatively loud, non-repeating signal in an audio waveform that occurs very quickly, such as the attack of a snare drum.
- Người đi qua một nơi trong thời gian ngắn; một du khách; một công nhân nhập cư.A person who passes through a place for a short time; a traveller; a migrant worker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish