transgress
/trænsˈgrɛs/động từ
- Vượt quá.
- Phạm, vi phạm.
- Phạm tội.
- Phạm pháp.
Động từ
- (thông tục) Vượt quá hoặc vượt qua một giới hạn hoặc ranh giới nào đó.(transitive) To exceed or overstep some limit or boundary.
- (Động) Hành động vi phạm pháp luật nào đó.(transitive) To act in violation of some law.
- (nội động từ, nghĩa chống lại) Phạm tội; phạm tội.(intransitive, construed with against) To commit an offense; to sin.
- (nội động, của biển) Trải rộng trên đất liền dọc theo bờ biển; để tràn ngập.(intransitive, of the sea) To spread over land along a shoreline; to inundate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transgress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish