balimbing

Danh từ
  1. (Philippines) Một hình thức thay thế của việc belimbing (“quả khế”).
    (Philippines) Alternative form of belimbing (“star fruit”).
  2. (Chính trị Philippines) Chiếc áo quay tay; một người đứng về phía bên kia trong chính trị; người chuyển đổi đảng phái chính trị
    (Philippine politics) A turncoat; one who defects to the other side in politics; one who switches political parties
🎬 Nghe “balimbing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish